brass ring

/bræs rɪŋ/
Danh từ
  1. (US) Một giải thưởng hoặc một bàn thắng, thường là cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
    (US) A prize or goal, often a chance to advance in one's career.
    He's going for the brass ring.
    Anh ấy đang đi tìm chiếc nhẫn đồng.
🎬 Nghe “brass ring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish